concern
n./kəmˈsɜːrn/
sự lo ngại, mối quan tâm, vấn đề lo lắng
Một vấn đề được quan tâm hoặc coi là quan trọng, hoặc một cảm giác lo âu hay lo lắng.
A matter of interest or importance, or a feeling of anxiety or worry.

⚠️ Lưu ý
express concern about/for [something] (bày tỏ sự lo ngại về điều gì). Tránh nhầm danh từ 'concern' với động từ 'concern'.
Collocations
- raise concerns — nêu lên các lo ngại
- primary concern — mối quan tâm hàng đầu
- express concern — bày tỏ sự lo ngại
Ví dụ TOEIC
Residents raised several concerns about the noise levels from the nearby construction site.
Người dân đã nêu lên một vài mối lo ngại về mức độ tiếng ồn từ công trường xây dựng gần đó.
CEFR: B1TOEIC: High