computerization
n./kəmˌpjuːtəraɪˈzeɪʃn/
sự tin học hóa, máy tính hóa
Quá trình chuyển đổi một hệ thống hoặc văn phòng hoạt động thông qua máy tính.
The process of converting a system or office to operate by computers.

⚠️ Lưu ý
computerization (tin học hóa quy trình cũ) ↔ digital transformation (chuyển đổi số toàn diện cả mô hình kinh doanh).
Collocations
- office computerization — sự tin học hóa văn phòng
- rapid computerization — sự tin học hóa nhanh chóng
Ví dụ TOEIC
The computerization of our inventory records has significantly reduced administrative errors.
Việc tin học hóa các hồ sơ hàng tồn kho của chúng tôi đã giảm thiểu đáng kể các sai sót hành chính.
CEFR: C1TOEIC: Low