📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

comprehensive

adj.

/ˌkɑːmprɪˈhensɪv/

toàn diện, bao quát, đầy đủ

Hoàn chỉnh; bao gồm tất cả hoặc gần như tất cả các yếu tố hoặc khía cạnh của một cái gì đó.

Complete; including all or nearly all elements or aspects of something.

comprehensive

⚠️ Lưu ý

comprehensive (toàn diện, đầy đủ các khía cạnh) ↔ understandable (dễ hiểu - tránh nhầm do gốc từ 'comprehend' là hiểu).

Collocations

  • comprehensive studynghiên cứu toàn diện
  • comprehensive insurancebảo hiểm toàn diện (mọi rủi ro)
  • comprehensive listdanh sách đầy đủ/bao quát tất cả

Ví dụ TOEIC

Our company offers a comprehensive training program to help new recruits transition smoothly.

Công ty chúng tôi cung cấp một chương trình đào tạo toàn diện để giúp những nhân viên mới tuyển dụng chuyển giao một cách suôn sẻ.

CEFR: B2TOEIC: High