comprehension
n./ˌkɑːmprɪˈhenʃn/
sự thấu hiểu, sự lĩnh hội
Hành động hoặc năng lực thấu hiểu một cái gì đó.
The action or capability of understanding something.

⚠️ Lưu ý
comprehension (khả năng thấu hiểu nội dung thông tin) ↔ comprehensive (tính từ mang nghĩa toàn diện, bao quát - nghĩa khác nhau nhiều dù chung gốc từ).
Collocations
- reading comprehension — sự hiểu đọc, kỹ năng đọc hiểu
- listening comprehension — sự hiểu nghe, kỹ năng nghe hiểu
- lack of comprehension — sự thiếu hiểu biết/thiếu thấu hiểu
Ví dụ TOEIC
The training session will test employees' reading comprehension of the new technical guidelines.
Buổi đào tạo sẽ kiểm tra khả năng đọc hiểu của nhân viên đối với các hướng dẫn kỹ thuật mới.
CEFR: B2TOEIC: High