compose
v./kəmˈpoʊz/
soạn thảo, sáng tác, cấu thành
Viết hoặc sáng tạo một tác phẩm nghệ thuật, đặc biệt là âm nhạc hoặc thơ ca, hoặc cấu thành nên một thể thống nhất.
To write or create a work of art, especially music or poetry, or to make up a whole.

⚠️ Lưu ý
compose (soạn thảo văn bản hoặc sáng tác nghệ thuật) ↔ comprise (gồm có, bao gồm - mang tính chất liệt kê thành phần cấu tạo).
Collocations
- compose an email — soạn thảo một email
- compose music — soạn nhạc, sáng tác nhạc
- be composed of — được cấu thành từ, gồm có
Ví dụ TOEIC
Our office system allows users to compose and organize corporate emails more efficiently.
Hệ thống văn phòng của chúng tôi cho phép người dùng soạn thảo và sắp xếp các email doanh nghiệp một cách hiệu quả hơn.
CEFR: B2TOEIC: High