consequential

adj.

CEFR C1TOEIC Low
/ˌkɑːnsəˈkwenʃl/

có tính hệ quả, quan trọng, trọng đại

Xảy ra như một kết quả trực tiếp của một cái gì đó, hoặc quan trọng/đáng chú ý.

Happening as a direct result of something, or important/significant.

consequential

Collocations

  • consequential damagesnhững thiệt hại mang tính hệ quả (trong luật hợp đồng)
  • consequential decisionquyết định mang tính trọng đại/hệ quả lâu dài

Ví dụ TOEIC

The contract includes a clause that protects both parties from liability for consequential damages.

Hợp đồng bao gồm một điều khoản bảo vệ cả hai bên khỏi trách nhiệm pháp lý đối với những thiệt hại mang tính hệ quả.