📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

consequential

adj.

/ˌkɑːnsəˈkwenʃl/

có tính hệ quả, quan trọng, trọng đại

Xảy ra như một kết quả trực tiếp của một cái gì đó, hoặc quan trọng/đáng chú ý.

Happening as a direct result of something, or important/significant.

consequential

⚠️ Lưu ý

Trong luật kinh doanh/hợp đồng của TOEIC, cụm 'consequential damages' chỉ những thiệt hại phát sinh gián tiếp từ sự vi phạm hợp đồng (ví dụ mất lợi nhuận kinh doanh).

Collocations

  • consequential damagesnhững thiệt hại mang tính hệ quả (trong luật hợp đồng)
  • consequential decisionquyết định mang tính trọng đại/hệ quả lâu dài

Ví dụ TOEIC

The contract includes a clause that protects both parties from liability for consequential damages.

Hợp đồng bao gồm một điều khoản bảo vệ cả hai bên khỏi trách nhiệm pháp lý đối với những thiệt hại mang tính hệ quả.

CEFR: C1TOEIC: Low