consequence
n./ˈkɑːnsəkwens/
hậu quả, hệ quả
Một kết quả hoặc tác động, thường là kết quả không mong muốn hoặc không dễ chịu.
A result or effect, typically one that is unwelcome or unpleasant.

⚠️ Lưu ý
consequence (hậu quả, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính) ↔ benefit (lợi ích, tích cực).
Collocations
- serious consequence — hậu quả nghiêm trọng
- negative consequence — hậu quả tiêu cực
- unintended consequence — hậu quả ngoài ý muốn
Ví dụ TOEIC
Failing to update our software security protocols could have serious consequences for data privacy.
Việc không cập nhật các giao thức bảo mật phần mềm của chúng tôi có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng đối với quyền riêng tư dữ liệu.
CEFR: B2TOEIC: High