📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

conservation

n.

/ˌkɑːnsərˈveɪʃn/

sự bảo tồn, sự giữ gìn (tài nguyên, năng lượng)

Hành động bảo tồn một cái gì đó, đặc biệt là môi trường, tài nguyên thiên nhiên hoặc các di tích lịch sử.

The action of conserving something, in particular, the environment, natural resources, or historic sites.

conservation

⚠️ Lưu ý

conservation (sự tiết kiệm/bảo tồn để tránh lãng phí, giữ gìn tài nguyên thiên nhiên) ↔ conversation (cuộc hội thoại, nói chuyện - hai từ này viết cực kỳ giống nhau, rất dễ nhìn nhầm).

Collocations

  • energy conservationsự bảo tồn/tiết kiệm năng lượng
  • water conservationsự tiết kiệm/bảo tồn nguồn nước
  • environmental conservationsự bảo tồn môi trường

Ví dụ TOEIC

The manufacturing company introduced several energy conservation measures in their production plant.

Công ty sản xuất đã giới thiệu một số biện pháp tiết kiệm năng lượng trong nhà máy sản xuất của họ.

CEFR: B2TOEIC: High