conservatism
n./kənˈsɜːrvətɪzəm/
chủ nghĩa bảo thủ, tư tưởng bảo thủ
Sự cam kết đối với các giá trị và ý tưởng truyền thống đi kèm sự phản đối đối với sự thay đổi hay đổi mới.
Commitment to traditional values and ideas with opposition to change or innovation.

⚠️ Lưu ý
Trong bối cảnh kinh tế/tài chính, 'conservatism' chỉ sự thận trọng cao độ trong việc chi tiêu và hoạch định ngân sách, không thuần túy là chính trị.
Collocations
- fiscal conservatism — tính thận trọng trong chính sách tài khóa/tài chính
Ví dụ TOEIC
The board's fiscal conservatism prevented them from investing in highly risky startup ventures.
Sự thận trọng tài chính của ban quản trị đã ngăn họ đầu tư vào các dự án khởi nghiệp có tính rủi ro cao.
CEFR: C1TOEIC: Low