📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

conservative

adj.

/kənˈsɜːrvətɪv/

bảo thủ, thận trọng, dè dặt (trong ước tính con số)

Không thích sự thay đổi nhanh chóng và giữ các giá trị truyền thống, hoặc (đối với một con số ước tính) được cố ý đưa ra ở mức thấp để đảm bảo an toàn.

Averse to rapid change and holding traditional values, or (of an estimate) purposely low for safety.

conservative

⚠️ Lưu ý

Trong TOEIC, 'conservative estimate' là cụm từ rất quan trọng, có nghĩa là một ước tính an toàn, khiêm tốn về doanh số hoặc tiến độ để tránh bị vỡ kế hoạch.

Collocations

  • conservative estimateước tính dè dặt/thận trọng (đưa ra con số thấp để an toàn)
  • conservative designthiết kế truyền thống/kín đáo
  • conservative approachcách tiếp cận thận trọng

Ví dụ TOEIC

At a conservative estimate, our new store in Boston will generate at least fifty thousand dollars in its first month.

Theo một ước tính thận trọng, cửa hàng mới của chúng tôi ở Boston sẽ tạo ra ít nhất năm mươi ngàn đô la trong tháng đầu tiên.

CEFR: B2TOEIC: High