consider
v./kənˈsɪdər/
cân nhắc, xem xét, coi là
Suy nghĩ cẩn thận về điều gì đó, thường là trước khi đưa ra quyết định.
To think carefully about something, typically before making a decision.

⚠️ Lưu ý
consider + V-ing (cân nhắc làm việc gì), không dùng cấu trúc 'consider + to-infinitive'.
Collocations
- consider a proposal — xem xét một đề xuất
- consider options — cân nhắc các lựa chọn
- seriously consider — nghiêm túc cân nhắc
Ví dụ TOEIC
The board of directors is currently meeting to consider the proposal submitted by the tech team.
Hội đồng quản trị hiện đang họp để xem xét đề xuất do đội ngũ công nghệ nộp.
CEFR: B1TOEIC: High