📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

considerable

adj.

/kənˈsɪdərəbl/

đáng kể, to lớn

Lớn một cách đáng chú ý về kích thước, số lượng hoặc quy mô.

Notably large in size, amount, or extent.

considerable

⚠️ Lưu ý

considerable (đáng kể, lớn lao về số lượng/quy mô) ↔ considerate (ân cần, chu đáo đối với người khác - hai tính từ cùng gốc nhưng nghĩa hoàn toàn khác biệt).

Collocations

  • considerable amountlượng đáng kể, số lượng lớn
  • considerable interestsự quan tâm đáng kể
  • considerable experiencekinh nghiệm dày dặn/đáng kể

Ví dụ TOEIC

Building a brand presence in the Japanese market will require a considerable investment of resources.

Xây dựng sự hiện diện thương hiệu tại thị trường Nhật Bản sẽ đòi hỏi một sự đầu tư đáng kể các nguồn lực.

CEFR: B2TOEIC: High