considerably
adv./kənˈsɪdərəbli/
một cách đáng kể, rất nhiều
Bởi một lượng lớn đáng chú ý hoặc ở một quy mô lớn; một cách đáng kể.
By a notably large amount or to a great extent; significantly.

⚠️ Lưu ý
considerably (thường bổ nghĩa cho động từ, tính từ so sánh hơn, ví dụ 'considerably higher') ↔ slightly (nhẹ, một chút).
Collocations
- increase considerably — tăng lên đáng kể
- decrease considerably — giảm đi đáng kể
- vary considerably — thay đổi/khác biệt đáng kể
Ví dụ TOEIC
The cost of shipping has decreased considerably since we signed a long-term contract with the logistics firm.
Chi phí vận chuyển đã giảm đáng kể kể từ khi chúng tôi ký hợp đồng dài hạn với công ty hậu cần.
CEFR: B2TOEIC: High