consistently
adv./kənˈsɪstəntli/
một cách nhất quán, liên tục, trước sau như một
Theo một cách có hệ thống hoặc đáng tin cậy; đều đặn và luôn đạt cùng một tiêu chuẩn chất lượng.
In a systematic or reliable way; steadily and always to the same standard.

⚠️ Lưu ý
consistently (nhất quán theo cùng một tiêu chuẩn cao) ↔ constantly (liên tục, không ngừng về mặt tần suất thời gian).
Collocations
- consistently rank — luôn xếp hạng, liên tục xếp hạng
- consistently perform well — liên tục thể hiện hiệu suất tốt
- consistently high quality — chất lượng cao nhất quán
Ví dụ TOEIC
Our customer support team is consistently praised for their professional and prompt assistance.
Đội ngũ hỗ trợ khách hàng của chúng tôi liên tục được khen ngợi vì sự trợ giúp nhanh chóng và chuyên nghiệp của họ.
CEFR: B2TOEIC: High