📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

constantly

adv.

/ˈkɑːnstəntli/

liên tục, không ngừng

Liên tục trong một khoảng thời gian; luôn luôn.

Continuously over a period of time; always.

constantly

⚠️ Lưu ý

constantly (liên tục về tần suất thời gian) ↔ consistently (nhất quán theo cùng một tiêu chuẩn chất lượng).

Collocations

  • constantly changethay đổi liên tục
  • constantly monitorgiám sát liên tục
  • constantly strivekhông ngừng phấn đấu

Ví dụ TOEIC

The customer service platform is constantly updated to provide a smoother user experience.

Nền tảng dịch vụ khách hàng liên tục được cập nhật để mang lại trải nghiệm người dùng mượt mà hơn.

CEFR: B2TOEIC: High