construct
v./kənˈstrʌkt/
xây dựng, kiến tạo
Xây dựng hoặc dựng lên thứ gì đó, thường là một công trình lớn hoặc một hệ thống.
To build or erect something, typically a large structure or system.

⚠️ Lưu ý
construct (xây dựng vật lý hoặc hệ thống lý thuyết) ↔ instruct (hướng dẫn, dạy bảo).
Collocations
- construct a building — xây dựng một tòa nhà
- construct a model — xây dựng một mô hình
- construct a pipeline — xây dựng đường ống dẫn
Ví dụ TOEIC
The local government plans to construct a new bridge to ease traffic congestion in the suburbs.
Chính quyền địa phương có kế hoạch xây dựng một cây cầu mới để giảm bớt ùn tắc giao thông ở ngoại ô.
CEFR: B2TOEIC: High