📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

construction

n.

/kənˈstrʌkʃn/

sự xây dựng, công trường, ngành xây dựng

Hành động xây dựng thứ gì đó, thường là công trình lớn, hoặc ngành công nghiệp xây dựng.

The action of building something, typically a large structure, or the industry of doing so.

construction

⚠️ Lưu ý

under construction (đang được xây dựng, sửa chữa - cụm trạng từ cực kỳ phổ biến trong TOEIC Part 1 khi mô tả bức tranh có giàn giáo hoặc công nhân đội mũ bảo hiểm).

Collocations

  • construction sitecông trường xây dựng
  • under constructionđang được xây dựng
  • road constructionviệc làm đường/xây dựng đường bộ

Ví dụ TOEIC

The new community library is currently under construction and is expected to open next autumn.

Thư viện cộng đồng mới hiện đang được xây dựng và dự kiến sẽ mở cửa vào mùa thu tới.

CEFR: B1TOEIC: High