construction
n.
CEFR B1TOEIC High
/kənˈstrʌkʃn/
sự xây dựng, công trường, ngành xây dựng
Hành động xây dựng thứ gì đó, thường là công trình lớn, hoặc ngành công nghiệp xây dựng.
The action of building something, typically a large structure, or the industry of doing so.
