📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

constructive

adj.

/kənˈstrʌktɪv/

mang tính xây dựng, có ích

Có hoặc nhằm mục đích có lợi hay hữu ích.

Having or intended to have a useful or beneficial purpose.

constructive

⚠️ Lưu ý

constructive (mang tính xây dựng, có lợi) ↔ destructive (mang tính phá hoại, có hại - hai từ trái nghĩa hoàn toàn).

Collocations

  • constructive feedbacký kiến phản hồi mang tính xây dựng
  • constructive criticismsự phê bình mang tính xây dựng
  • constructive dialoguecuộc đối thoại mang tính xây dựng

Ví dụ TOEIC

Managers should strive to provide constructive feedback during performance reviews to encourage employee growth.

Các quản lý nên nỗ lực đưa ra phản hồi mang tính xây dựng trong quá trình đánh giá hiệu suất để khuyến khích sự phát triển của nhân viên.

CEFR: B2TOEIC: High