📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

consult

v.

/kənˈsʌlt/

tham khảo, hỏi ý kiến, tư vấn

Tìm kiếm thông tin hoặc lời khuyên từ một chuyên gia, một cuốn sách, hoặc một tấm bản đồ.

To seek information or advice from an expert, a book, or a map.

consult

⚠️ Lưu ý

consult [someone] (hỏi ý kiến ai) ↔ consult with [someone] (thảo luận, bàn bạc kỹ với ai để đưa ra quyết định chung).

Collocations

  • consult a specialisthỏi ý kiến một chuyên gia
  • consult a manualtham khảo sách hướng dẫn
  • consult a lawyerhỏi ý kiến luật sư

Ví dụ TOEIC

You should consult the instruction manual if you encounter any difficulties during installation.

Bạn nên tham khảo sách hướng dẫn sử dụng nếu gặp bất kỳ khó khăn nào trong quá trình lắp đặt.

CEFR: B2TOEIC: High