consumer
n./kənˈsuːmər/
người tiêu dùng
Một người mua hàng hóa và dịch vụ để sử dụng cho mục đích cá nhân.
A person who purchases goods and services for personal use.

⚠️ Lưu ý
consumer (người trực tiếp tiêu dùng sản phẩm) ↔ customer (người mua sản phẩm, đôi khi mua để tặng hoặc bán lại chứ không tiêu dùng trực tiếp).
Collocations
- consumer goods — hàng tiêu dùng
- consumer behavior — hành vi người tiêu dùng
- consumer protection — sự bảo vệ người tiêu dùng
Ví dụ TOEIC
The marketing agency conducted a study to analyze changes in consumer behavior during the holidays.
Đại lý tiếp thị đã tiến hành một nghiên cứu để phân tích những thay đổi trong hành vi của người tiêu dùng trong những ngày lễ.
CEFR: B1TOEIC: High