Tiếng Anh Lãi Lỗ
Học từ vựng như lãi kép.
996 từ vựng TOEIC trọng tâm · phát âm · collocations · ví dụ
- cleanup n.sự dọn dẹp, tổng vệ sinh
- clearly adv.một cách rõ ràng, hiển nhiên
- client n.khách hàng (đặc biệt của nhóm ngành dịch vụ chuyên nghiệp)
- closely adv.một cách chặt chẽ, kỹ lưỡng, sát sao
- coffeemaker n.máy pha cà phê
- collect v.thu thập, thu gom, đón, nhận
- collection n.bộ sưu tập, sự thu thập, việc đến lấy
- combine v.kết hợp, phối hợp
- come up with v.phr.nghĩ ra, nảy ra (ý tưởng), đề xuất (phương án)
- comfortably adv.một cách thoải mái, dễ chịu
- commence v.bắt đầu, khởi công
- commend v.khen ngợi, tuyên dương
- commensurate adj.tương xứng, phù hợp với
- commercial property n.phr.bất động sản thương mại (văn phòng, mặt bằng cửa hàng)
- commission n.tiền hoa hồng, ủy ban
- commitment n.sự cam kết, sự tận tụy
- commonly adv.thông thường, thường hay
- communication n.sự giao tiếp, truyền thông, liên lạc
- company n.công ty, sự đồng hành, bạn đồng hành
- comparable adj.có thể so sánh được, tương đồng
- compare v.so sánh đối chiếu
- comparison n.sự so sánh, sự đối chiếu
- compensate v.bù đắp, bồi thường, trả thù lao
- competence n.năng lực, khả năng, sự thành thạo
- competition n.cuộc cạnh tranh, cuộc thi đấu, đối thủ cạnh tranh (nghĩa tập hợp)
- competitive adj.có tính cạnh tranh, có sức cạnh tranh (giá rẻ, phúc lợi tốt)
- compile v.biên soạn, biên tập, tập hợp tài liệu
- complaint n.lời phàn nàn, sự khiếu nại
- complete v.hoàn thành, điền đầy đủ vào mẫu đơn
- completely adv.một cách hoàn toàn