competitive
adj./kəmˈpetətɪv/
có tính cạnh tranh, có sức cạnh tranh (giá rẻ, phúc lợi tốt)
Liên quan đến hoặc có đặc trưng cạnh tranh, hoặc tốt bằng hoặc tốt hơn các đối tượng khác.
Relating to or characterized by competition, or as good as or better than others.

⚠️ Lưu ý
Trong văn phong TOEIC, 'competitive price' không phải là mức giá đắt đỏ mang tính chiến đấu, mà ngược lại, đó là mức giá rất hời, rẻ và hấp dẫn để cạnh tranh.
Collocations
- competitive price — mức giá cạnh tranh (giá tốt, rẻ hơn đối thủ)
- competitive salary — mức lương cạnh tranh (lương tốt so với thị trường)
- competitive edge — lợi thế cạnh tranh
Ví dụ TOEIC
To attract top graduates, the firm offers a highly competitive starting salary and excellent benefits.
Để thu hút những sinh viên tốt nghiệp hàng đầu, công ty cung cấp mức lương khởi điểm cạnh tranh cao và các phúc lợi tuyệt vời.
CEFR: B1TOEIC: High