competition
n./ˌkɑːmpəˈtɪʃn/
cuộc cạnh tranh, cuộc thi đấu, đối thủ cạnh tranh (nghĩa tập hợp)
Hoạt động hoặc điều kiện cạnh tranh, hoặc một sự kiện mà mọi người thi đấu với nhau.
The activity or condition of competing, or an event in which people compete.

⚠️ Lưu ý
Trong bối cảnh kinh doanh, 'competition' (danh từ không đếm được) đôi khi được dùng để chỉ tập hợp toàn bộ các đối thủ cạnh tranh trên thị trường.
Collocations
- stiff competition — sự cạnh tranh khốc liệt
- enter a competition — tham gia một cuộc thi
- face competition — đối mặt với sự cạnh tranh
Ví dụ TOEIC
Our electronics brand faces stiff competition from major overseas manufacturers.
Thương hiệu điện tử của chúng tôi đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt từ các nhà sản xuất lớn ở nước ngoài.
CEFR: B1TOEIC: High