competence
n./ˈkɑːmpɪtəns/
năng lực, khả năng, sự thành thạo
Khả năng thực hiện một việc gì đó thành công hoặc hiệu quả.
The ability to do something successfully or efficiently.

⚠️ Lưu ý
competence (sự thành thạo, đạt chuẩn làm tốt công việc) ↔ competition (cuộc cạnh tranh, thi đấu).
Collocations
- professional competence — năng lực chuyên môn
- language competence — năng lực ngôn ngữ
- technical competence — năng lực kỹ thuật
Ví dụ TOEIC
The position requires a high level of technical competence in cloud database management.
Vị trí này đòi hỏi năng lực kỹ thuật cao trong việc quản lý cơ sở dữ liệu đám mây.
CEFR: C1TOEIC: Medium