📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

compensate

v.

/ˈkɑːmpenseɪt/

bù đắp, bồi thường, trả thù lao

Bù đắp cho ai đó điều gì, thường là tiền bạc, để ghi nhận tổn thất, đau khổ hay thương tích, hoặc chi trả thù lao cho công việc.

To give someone something, typically money, in recognition of loss, suffering, or injury, or to pay for work.

compensate

⚠️ Lưu ý

compensate + for [something] (bù đắp cho tổn thất/sự việc gì). Tránh dùng trực tiếp 'compensate [something]' mà không có 'for'.

Collocations

  • compensate for the delaybồi thường/bù đắp cho sự chậm trễ
  • compensate victimsbồi thường cho các nạn nhân
  • fully compensatebồi thường đầy đủ

Ví dụ TOEIC

The shipping company agreed to compensate the buyer for the damaged goods.

Công ty vận chuyển đã đồng ý bồi thường cho người mua vì hàng hóa bị hư hỏng.

CEFR: B2TOEIC: High