comparison
n./kəmˈpærɪsn/
sự so sánh, sự đối chiếu
Hành động hoặc trường hợp so sánh, hoặc trạng thái được so sánh.
The act or instance of comparing, or a state of being compared.

⚠️ Lưu ý
in comparison with [something] (khi so sánh với cái gì - cụm từ cố định hay dùng để mô tả biểu đồ số liệu trong TOEIC).
Collocations
- make a comparison — thực hiện một phép so sánh
- direct comparison — sự so sánh trực tiếp
- by comparison — bằng cách so sánh, đối chiếu
Ví dụ TOEIC
The company's revenue showed steady growth in comparison with the previous fiscal year.
Doanh thu của công ty cho thấy sự tăng trưởng đều đặn so với năm tài chính trước đó.
CEFR: B1TOEIC: High