📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

compare

v.

/kəmˈper/

so sánh đối chiếu

Ước tính, đo lường hoặc ghi nhận sự tương đồng hay dị biệt giữa hai hoặc nhiều thực thể.

To estimate, measure, or note the similarity or dissimilarity between.

compare

⚠️ Lưu ý

compare with (thường dùng để đối chiếu sự tương phản và tương đồng) ↔ compare to (thường dùng để ví von ví như cái gì). Trong TOEIC, 'compared with/to' hầu như tương đương.

Collocations

  • compare pricesso sánh giá cả
  • compare productsso sánh các sản phẩm
  • compare optionsso sánh các phương án

Ví dụ TOEIC

Consumers often use shopping applications to compare prices of home appliances before buying.

Người tiêu dùng thường sử dụng các ứng dụng mua sắm để so sánh giá của các thiết bị gia dụng trước khi mua.

CEFR: B1TOEIC: High