comparable
adj./ˈkɑːmpərəbl/
có thể so sánh được, tương đồng
Có thể ví như một cái khác; tương đồng, giống nhau.
Able to be likened to another; similar.

⚠️ Lưu ý
Phát âm của từ này nhấn vào âm tiết đầu tiên /ˈkɑːmpərəbl/, tránh nhầm nhấn âm tiết thứ hai.
Collocations
- comparable quality — chất lượng tương đồng
- comparable prices — mức giá tương đương
- at a comparable level — ở mức độ tương đương
Ví dụ TOEIC
The local brand offers smartphones of comparable quality but at a much lower price.
Thương hiệu địa phương cung cấp những chiếc điện thoại thông minh có chất lượng tương đương nhưng với giá thấp hơn nhiều.
CEFR: B2TOEIC: High