📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

company

n.

/ˈkʌmpəni/

công ty, sự đồng hành, bạn đồng hành

Một doanh nghiệp thương mại, hoặc việc ở cùng với những người khác.

A commercial business, or the fact of being with other people.

company

⚠️ Lưu ý

Trong bối cảnh công ty, 'parent company' (công ty mẹ) sở hữu hoặc kiểm soát phần lớn cổ phần của 'subsidiary company' (công ty con).

Collocations

  • parent companycông ty mẹ
  • subsidiary companycông ty con
  • company policychính sách công ty

Ví dụ TOEIC

All employees are expected to follow the company policy regarding data privacy strictly.

Tất cả nhân viên được kỳ vọng sẽ tuân thủ nghiêm ngặt chính sách của công ty liên quan đến bảo mật dữ liệu.

CEFR: A2TOEIC: High