📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

compile

v.

/kəmˈpaɪl/

biên soạn, biên tập, tập hợp tài liệu

Tạo ra một thứ gì đó bằng cách lắp ráp thông tin thu thập được từ các nguồn khác.

To produce something by assembling information collected from other sources.

compile

⚠️ Lưu ý

compile (tập hợp thông tin sẵn có để viết thành tài liệu lớn) ↔ compose (tự sáng tác, viết ra đoạn nhạc/thơ hoàn toàn mới từ tâm trí).

Collocations

  • compile a listlên một danh sách, tập hợp một danh sách
  • compile a reportbiên soạn một bản báo cáo
  • compile databasexây dựng/tập hợp cơ sở dữ liệu

Ví dụ TOEIC

The administrative assistant was asked to compile a list of all conference attendees.

Trợ lý hành chính được yêu cầu lập một danh sách tất cả những người tham dự hội nghị.

CEFR: B2TOEIC: High