📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

closely

adv.

/ˈkloʊsli/

một cách chặt chẽ, kỹ lưỡng, sát sao

Theo cách hợp tác chặt chẽ hoặc chú ý kỹ lưỡng, hoặc với khoảng cách/thời gian rất nhỏ ở giữa.

In a collaborative or attentive manner, or with little space or time between.

closely

⚠️ Lưu ý

closely (chỉ cách làm việc hợp tác chặt chẽ hoặc quan sát cực kỳ kỹ lưỡng) ↔ close (được dùng làm trạng từ chỉ khoảng cách vật lý gần, ví dụ 'sit close to each other').

Collocations

  • work closely withlàm việc chặt chẽ với
  • monitor closelygiám sát chặt chẽ/sát sao
  • examine closelyxem xét kỹ lưỡng

Ví dụ TOEIC

Our research department works closely with the production team to develop high-quality materials.

Bộ phận nghiên cứu của chúng tôi làm việc chặt chẽ với đội ngũ sản xuất để phát triển các vật liệu chất lượng cao.

CEFR: B1TOEIC: High