📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

coffeemaker

n.

/ˈkɔːfimeɪkər/

máy pha cà phê

Một chiếc máy hoặc hộp chứa dùng để pha chế cà phê.

A machine or container for brewing coffee.

coffeemaker

⚠️ Lưu ý

coffeemaker thường xuất hiện trong phần mô tả cơ sở vật chất văn phòng (breakroom) hoặc câu hỏi Parts 1 & 5.

Collocations

  • automatic coffeemakermáy pha cà phê tự động
  • espresso coffeemakermáy pha cà phê espresso

Ví dụ TOEIC

The administrative team purchased a new coffeemaker for the office kitchen last week.

Đội ngũ hành chính đã mua một chiếc máy pha cà phê mới cho nhà bếp văn phòng vào tuần trước.

CEFR: B1TOEIC: High