collect
v./kəˈlekt/
thu thập, thu gom, đón, nhận
Thu thập hoặc tập hợp các đồ vật lại với nhau, hoặc đi đến và lấy/đón ai đó/thứ gì đó.
To bring or gather together things, or to go and fetch someone/something.

⚠️ Lưu ý
Trong bối cảnh TOEIC, 'collect' ngoài nghĩa sưu tập còn mang nghĩa rất phổ biến là đi lấy bưu kiện/hành lý (collect luggage) hoặc đón ai đó (collect customers).
Collocations
- collect feedback — thu thập ý kiến phản hồi
- collect data — thu thập dữ liệu
- collect packages — nhận các gói bưu kiện
Ví dụ TOEIC
The marketing department is sending out online surveys to collect customer feedback on the new software.
Bộ phận tiếp thị đang gửi các khảo sát trực tuyến để thu thập phản hồi của khách hàng về phần mềm mới.
CEFR: B1TOEIC: High