collection
n./kəˈlekʃn/
bộ sưu tập, sự thu thập, việc đến lấy
Một nhóm các đồ vật đã được gom lại với nhau, hoặc hành động thu gom/nhận lại.
A group of things that have been gathered together, or the act of collecting.

⚠️ Lưu ý
collection point (điểm nhận hàng hóa hoặc hành lý bưu điện) ↔ delivery address (địa chỉ giao hàng tận nhà).
Collocations
- spring collection — bộ sưu tập mùa xuân (thời trang)
- data collection — sự thu thập dữ liệu
- garbage collection — việc thu gom rác thải
- collection point — điểm đến nhận hàng
Ví dụ TOEIC
The courier service established a new collection point in the city center for faster service.
Dịch vụ chuyển phát nhanh đã thiết lập một điểm nhận hàng mới ở trung tâm thành phố để dịch vụ được nhanh hơn.
CEFR: B1TOEIC: High