📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

combine

v.

/kəmˈbaɪn/

kết hợp, phối hợp

Kết hợp hoặc hợp nhất để tạo thành một đơn vị đơn lẻ hoặc một thể thống nhất.

To join or merge to form a single unit or whole.

combine

⚠️ Lưu ý

Danh từ 'combination' trong TOEIC còn hay chỉ 'mã số kết hợp để mở khóa két/khóa tủ đựng đồ' (combination lock).

Collocations

  • combine resourceskết hợp các nguồn lực
  • combine forceshợp lực, cùng phối hợp
  • combine effortsphối hợp các nỗ lực

Ví dụ TOEIC

By combining our marketing resources, we can launch a much larger regional campaign.

Bằng cách kết hợp các nguồn lực tiếp thị của mình, chúng ta có thể khởi động một chiến dịch khu vực lớn hơn nhiều.

CEFR: B1TOEIC: High