📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

come up with

v.phr.

/kʌm ʌp wɪð/

nghĩ ra, nảy ra (ý tưởng), đề xuất (phương án)

Tạo ra hoặc đề xuất một điều gì đó, đặc biệt là một ý tưởng hoặc một kế hoạch.

To produce or suggest something, especially an idea or a plan.

come up with

⚠️ Lưu ý

come up with (chủ động nghĩ ra ý tưởng/giải pháp) ↔ run out of (hết sạch tài nguyên, năng lượng).

Collocations

  • come up with an ideanghĩ ra một ý tưởng
  • come up with a solutiontìm ra/đề xuất một giải pháp
  • come up with a strategyđề xuất một chiến lược

Ví dụ TOEIC

The design team needs to come up with a creative concept for the winter product catalog.

Đội ngũ thiết kế cần phải nghĩ ra một khái niệm sáng tạo cho danh mục sản phẩm mùa đông.

CEFR: B2TOEIC: High