comfortably
adv./ˈkʌmftəbli/
một cách thoải mái, dễ chịu
Theo một cách thư giãn thể chất, hoặc không có sự lo lắng hay khó khăn về tài chính.
In a physically relaxed way, or without financial worry or difficulty.

⚠️ Lưu ý
Tránh phát âm sai âm tiết giữa, từ này chỉ có 3 âm tiết /ˈkʌmftəbli/ chứ không phải 4 âm tiết.
Collocations
- sit comfortably — ngồi một cách thoải mái
- comfortably afford — đủ sức chi trả thoải mái
- comfortably seat — chứa chỗ ngồi một cách thoải mái
Ví dụ TOEIC
The modern conference room can comfortably seat up to fifty participants.
Phòng hội nghị hiện đại có thể chứa chỗ ngồi thoải mái cho tối đa năm mươi người tham gia.
CEFR: B1TOEIC: High