commence
v./kəˈmens/
bắt đầu, khởi công
Bắt đầu hoặc khởi động một cái gì đó.
To begin or start something.

⚠️ Lưu ý
commence (văn phong cực kỳ trang trọng dùng nhiều trong thông báo/hợp đồng của TOEIC) ↔ start (từ thông dụng đời thường).
Collocations
- commence construction — khởi công xây dựng
- commence a meeting — bắt đầu cuộc họp
- commence operations — bắt đầu các hoạt động
Ví dụ TOEIC
Renovation work on the main office lobby is scheduled to commence next Monday.
Công việc cải tạo sảnh văn phòng chính dự kiến sẽ bắt đầu vào thứ Hai tới.
CEFR: C1TOEIC: High