commend
v./kəˈmend/
khen ngợi, tuyên dương
Khen ngợi một cách chính thức hoặc trang trọng.
To praise formally or officially.

⚠️ Lưu ý
commend (khen ngợi, biểu dương) ↔ command (ra lệnh, kiểm soát - hai từ này viết và phát âm gần giống nhau).
Collocations
- highly commend — khen ngợi hết lời
- commend an employee — tuyên dương một nhân viên
- commend efforts — khen ngợi những nỗ lực
Ví dụ TOEIC
The regional director commended the local team for resolving the client issue so quickly.
Giám đốc khu vực đã khen ngợi đội ngũ địa phương vì đã giải quyết vấn đề của khách hàng nhanh chóng như vậy.
CEFR: C1TOEIC: High