📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

commensurate

adj.

/kəˈmenʃərət/

tương xứng, phù hợp với

Tương ứng về quy mô, mức độ hoặc tỷ lệ.

Corresponding in size, degree, or proportion.

commensurate

⚠️ Lưu ý

Từ này hầu như luôn xuất hiện trong phần tin tuyển dụng của TOEIC dưới cụm từ 'salary commensurate with experience' (lương thỏa thuận/tương xứng với kinh nghiệm).

Collocations

  • commensurate with experiencetương xứng với kinh nghiệm
  • salary commensurate withmức lương tương xứng với
  • commensurate qualificationstrình độ tương đương

Ví dụ TOEIC

The software firm offers a competitive salary package commensurate with the candidate's experience.

Công ty phần mềm cung cấp một gói lương cạnh tranh tương xứng với kinh nghiệm của ứng viên.

CEFR: C1TOEIC: Medium