commercial property
n.phr./kəˈmɜːrʃl ˈprɑːpərti/
bất động sản thương mại (văn phòng, mặt bằng cửa hàng)
Bất động sản được sử dụng cho các hoạt động kinh doanh, chẳng hạn như tòa nhà văn phòng, cửa hàng bán lẻ, hoặc nhà kho chứa đồ.
Real estate that is used for business activities, such as office buildings, retail shops, or warehouses.

⚠️ Lưu ý
commercial property (bất động sản phục vụ kinh doanh) ↔ residential property (bất động sản nhà ở, căn hộ phục vụ mục đích để ở sinh hoạt).
Collocations
- lease commercial property — thuê mặt bằng bất động sản thương mại
- commercial property market — thị trường bất động sản thương mại
Ví dụ TOEIC
Investing in commercial property downtown yields high returns due to stable demand from law firms.
Đầu tư vào bất động sản thương mại ở trung tâm thành phố mang lại lợi nhuận cao nhờ nhu cầu ổn định từ các công ty luật.
CEFR: B2TOEIC: High