client
n./ˈklaɪənt/
khách hàng (đặc biệt của nhóm ngành dịch vụ chuyên nghiệp)
Một cá nhân hoặc tổ chức sử dụng dịch vụ của một chuyên gia hoặc một công ty.
A person or organization using the services of a professional person or company.

⚠️ Lưu ý
client (khách hàng sử dụng dịch vụ tư vấn, luật, tài chính, thiết kế...) ↔ customer (khách hàng mua sản phẩm vật lý thông thường tại cửa hàng).
Collocations
- potential client — khách hàng tiềm năng
- corporate client — khách hàng doanh nghiệp
- client relationship — mối quan hệ với khách hàng
Ví dụ TOEIC
The law firm recently hired three new associates to handle their growing corporate clients.
Công ty luật gần đây đã thuê ba cộng sự mới để phụ trách nhóm khách hàng doanh nghiệp ngày càng tăng của họ.
CEFR: B1TOEIC: High