commitment
n./kəˈmɪtmənt/
sự cam kết, sự tận tụy
Trạng thái hoặc phẩm chất tận tụy đối với một mục tiêu, hoạt động hoặc lời hứa.
The state or quality of being dedicated to a cause, activity, or promise.

⚠️ Lưu ý
commitment (sự cam kết/tận tụy tinh thần) ↔ contract (bản hợp đồng pháp lý bằng văn bản).
Collocations
- firm commitment — cam kết chắc chắn/vững chắc
- demonstrate commitment — thể hiện sự tận tụy/cam kết
- financial commitment — cam kết tài chính
Ví dụ TOEIC
The award recognizes employees who have demonstrated an outstanding commitment to safety regulations.
Giải thưởng ghi nhận những nhân viên đã thể hiện sự cam kết xuất sắc đối với các quy định an toàn.
CEFR: B2TOEIC: High