commonly
adv./ˈkɑːmənli/
thông thường, thường hay
Rất thường xuyên; thông thường; thường lệ.
Very often; frequently; usually.

⚠️ Lưu ý
commonly (thông thường, diễn ra số đông) ↔ publicly (một cách công khai).
Collocations
- commonly used — thường được sử dụng
- commonly referred to as — thường được gọi là
- commonly known — thường được biết đến
Ví dụ TOEIC
This type of packaging is commonly used for organic dairy products in supermarket chains.
Loại bao bì này thường được sử dụng cho các sản phẩm sữa hữu cơ trong các chuỗi siêu thị.
CEFR: B1TOEIC: High