complete
v.
CEFR B1TOEIC High
/kəmˈpliːt/
hoàn thành, điền đầy đủ vào mẫu đơn
Kết thúc việc chế tạo hoặc thực hiện, hoặc làm cho toàn vẹn hay hoàn hảo.
To finish making or doing, or to make whole or perfect.
v.
hoàn thành, điền đầy đủ vào mẫu đơn
Kết thúc việc chế tạo hoặc thực hiện, hoặc làm cho toàn vẹn hay hoàn hảo.
To finish making or doing, or to make whole or perfect.

Please complete the attached registration form and send it back to us via email.
Vui lòng điền hoàn thành mẫu đăng ký đính kèm và gửi lại cho chúng tôi qua email.