📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

complete

v.

/kəmˈpliːt/

hoàn thành, điền đầy đủ vào mẫu đơn

Kết thúc việc chế tạo hoặc thực hiện, hoặc làm cho toàn vẹn hay hoàn hảo.

To finish making or doing, or to make whole or perfect.

complete

⚠️ Lưu ý

Trong TOEIC, 'complete' thường xuyên mang nghĩa 'điền đầy đủ thông tin vào mẫu đơn' (fill out) bên cạnh nghĩa thông dụng là hoàn thành công việc.

Collocations

  • complete a formđiền hoàn thành một mẫu đơn
  • complete a projecthoàn thành một dự án
  • complete a questionnairehoàn thành một bảng câu hỏi khảo sát

Ví dụ TOEIC

Please complete the attached registration form and send it back to us via email.

Vui lòng điền hoàn thành mẫu đăng ký đính kèm và gửi lại cho chúng tôi qua email.

CEFR: B1TOEIC: High