📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

cleanup

n.

/ˈkliːnʌp/

sự dọn dẹp, tổng vệ sinh

Hành động dọn dẹp một địa điểm hoặc loại bỏ những thứ bẩn thỉu hay không mong muốn.

An act of cleaning a place or taking away dirty or unwanted things.

cleanup

⚠️ Lưu ý

cleanup (n: viết liền, là danh từ chỉ hành động dọn dẹp) ↔ clean up (v: cụm động từ hành động dọn dẹp).

Collocations

  • cleanup operationhoạt động dọn dẹp quy mô lớn
  • environmental cleanupsự làm sạch môi trường
  • cleanup effortnỗ lực dọn dẹp vệ sinh

Ví dụ TOEIC

Volunteers from the office joined the local park cleanup effort last Saturday.

Các tình nguyện viên từ văn phòng đã tham gia nỗ lực dọn dẹp công viên địa phương vào thứ Bảy tuần trước.

CEFR: B1TOEIC: High