📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

claim

v.

/kleɪm/

đòi hỏi (quyền lợi), yêu cầu bồi thường, khẳng định

Khẳng định hoặc tuyên bố rằng một điều gì đó là đúng, thường là không cần cung cấp bằng chứng, hoặc yêu cầu/đòi hỏi quyền lợi gì đó hợp pháp.

To state or assert that something is the case, typically without providing proof, or to demand/request something as a right.

claim

⚠️ Lưu ý

Trong bối cảnh công sở, 'claim expenses' có nghĩa là gửi hóa đơn để công ty hoàn lại tiền mặt mình đã tự trả trước.

Collocations

  • claim compensationyêu cầu bồi thường
  • claim expensesyêu cầu thanh toán các khoản chi tiêu công tác
  • claim insuranceyêu cầu chi trả bảo hiểm

Ví dụ TOEIC

Employees can claim travel expenses by submitting their original receipts to the finance department.

Nhân viên có thể yêu cầu thanh toán chi phí đi lại bằng cách nộp hóa đơn gốc cho bộ phận tài chính.

CEFR: B2TOEIC: High