📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

circumstance

n.

/ˈsɜːrkəmstæns/

hoàn cảnh, trường hợp

Một sự thật hoặc điều kiện liên quan đến một sự kiện hoặc hành động.

A fact or condition connected with or relevant to an event or action.

circumstance

⚠️ Lưu ý

unforeseen circumstances (tình huống bất khả kháng/không lường trước được - cụm từ cực kỳ thông dụng để xin lỗi vì hoãn sự kiện trong TOEIC).

Collocations

  • unforeseen circumstancesnhững tình huống không lường trước được
  • exceptional circumstancescác trường hợp ngoại lệ đặc biệt
  • economic circumstanceshoàn cảnh kinh tế

Ví dụ TOEIC

Due to unforeseen circumstances, the grand opening of the boutique has been postponed.

Do những tình huống không lường trước được, lễ khai trương của cửa hàng thời trang đã bị hoãn lại.

CEFR: B2TOEIC: High