📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

chilly

adj.

/ˈtʃɪli/

se se lạnh, giá lạnh

Lạnh hoặc mát mẻ một cách không thoải mái.

Uncomfortably cool or cold.

chilly

⚠️ Lưu ý

chilly (se lạnh, thuộc thời tiết) ↔ chili (ớt quả - phát âm giống hệt nhau).

Collocations

  • chilly weatherthời tiết se se lạnh
  • chilly morningbuổi sáng lạnh buốt
  • chilly breezelàn gió lạnh

Ví dụ TOEIC

Since the evening weather can get quite chilly, please bring a light jacket.

Vì thời tiết buổi tối có thể trở nên khá se lạnh, vui lòng mang theo một chiếc áo khoác nhẹ.

CEFR: B1TOEIC: Medium