chief
adj./tʃiːf/
chính, chủ yếu, đứng đầu
Quan trọng hoặc có ảnh hưởng nhất.
Most important or influential.

⚠️ Lưu ý
chief (đứng trước danh từ để bổ nghĩa, ví dụ 'chief architect') ↔ chef (đầu bếp - hai từ viết gần giống nhau nhưng nghĩa và phát âm khác xa).
Collocations
- chief executive officer — giám đốc điều hành (CEO)
- chief financial officer — giám đốc tài chính (CFO)
- chief concern — mối bận tâm chính
Ví dụ TOEIC
The chief financial officer presented the company's annual budget report to the board.
Giám đốc tài chính đã trình bày báo cáo ngân sách hằng năm của công ty trước hội đồng quản trị.
CEFR: B2TOEIC: High